|
1
| 01 | 01 | 01 | Hồ sơ về việc phê chuẩn kết quả bầu cử, miễn nhiệm Chủ tịch, Phó Chủ tịch HĐND và UBND các phường Bình Thủy, Trà Nóc, An Thới, Thới An Đông, Long Hòa, Long Tuyền quận Bình Thủy năm 2004 (nhiệm kỳ VIII 1999-2004) | 12/01/2003 | 09/03/2004 | 52 | Vĩnh viễn | 16 VB | 00 File |
|
2
| 01 | 01 | 02 | Quyết định của UBND quận Bình Thủy về việc phê chuẩn đổi tên ấp thành khu vực của phường Thới An Đông, Long Hòa, Long Tuyền năm 2004 | 16/03/2004 | 16/03/2004 | 08 | Vĩnh viễn | 16 VB | 00 File |
|
3
| 01 | 01 | 03 | Quyết của UBND TPCT về việc thành lập các phòng và các đơn vị sự nghiệp thuộc UBND quận Bình Thủy TPCT năm 2004 | 05/01/2004 | 17/01/2005 | 03 | Vĩnh viễn | 10 VB | 00 File |
|
4
| 01 | 01 | 04 | Hồ sơ về việc thành lập Kho bạc, Đội quản lý công trình, Đội quản lý trật tự đô thị, Hội, Trạm, Ban quản lý chợ, Thư viện quận Bình Thủy năm 2004 | 19/01/2004 | 10/11/2004 | 126 | Vĩnh viễn | 22 VB | 00 File |
|
5
| 01 | 01 | 05 | Tập Quyết của UBND TP Cần Thơ, UBND quận Bình Thủy về việc phê duyệt đề án biên chế, số lượng cán bộ, công chức, giao chỉ tiêu biên chế hành chính sự nghiệp quận Bình Thủy năm 2004 | 10/03/2004 | 04/11/2004 | 32 | Vĩnh viễn | 00 VB | 00 File |
|
6
| 01 | 01 | 06 | Quyết định của UBND TPCT về việc phê chuẩn kết quả bầu cử thành viên UBND quận Bình Thủy, nhiệm kỳ 2004-2009. Năm 2004 | 02/06/2004 | 02/06/2004 | 07 | Vĩnh viễn | 00 VB | 01 File |
|
7
| 01 | 01 | 07 | Tập Quyết định của UBND TPCT, UBND quận Bình Thủy về việc điều chỉnh giao dự toán thu, chi ngân sách năm 2004 cho các UBND phường và quận Bình Thủy. | 09/02/2004 | 29/07/2004 | 19 | Vĩnh viễn | 10 VB | 00 File |
|
8
| 01 | 01 | 08 | Tập Quyết định của UBND TPCT về việc phê duyệt đề án khoán biên chế, kinh phí quản lý hành chính của UBND quận Bình Thủy năm 2004 | 04/11/2004 | 10/12/2004 | 03 | Vĩnh viễn | 07 VB | 00 File |
|
9
| 01 | 01 | 09 | Tập quyết định của UBND TPCT, UBND quận Bình Thủy về việc phê duyệt dự toán kinh phí, giao chỉ tiêu, điều chỉnh bổ sung kế hoạch vốn đầu tư xây dựng cơ bản, phê duyệt quyết toán vốn đầu tư hoàn thành quận Bình Thủy năm 2004 | 19/01/2004 | 31/12/2004 | 63 | Vĩnh viễn | 11 VB | 00 File |
|
10
| 01 | 01 | 10 | Tập quyết định của UBND TPCT về việc quy hoạch đất xây dụng cho Bộ Chỉ huy quân sự TPCT, Bình Thủy, khu hành chính phường Bình Thủy, khu dân cư, chợ Thới An Đông, khu đình Bình Thủy, đường mở rộng sân bay nối dài sân bay Trà Nóc quận Bình Thủy năm 2004 | 16/03/2004 | 28/12/2004 | 61 | Vĩnh viễn | 06 VB | 00 File |
|
11
| 01 | 01 | 3221 | Hồ sơ chuẩn đoán dự thầu - TNN | | | | 20 năm | 00 VB | 00 File |
|
12
| 01 | 02 | 11 | Tập quyết định, công văn của UBND TPCT, UBND quận Bình Thủy, phòng quản lý đô thị về công tác giao đất, thuê đất, chuyển quyền sử dụng đất, chuyển mục đích sử dụng đất, cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, hủy cấp lại quyền sử dụng đất quận Bình Thủy nă | 23/02/2004 | 30/12/2004 | 357 | Vĩnh viễn | 00 VB | 00 File |
|
13
| 01 | 02 | 12 | Tập quyết định của UBND TPCT, UBND quận Bình Thủy về việc thu hồi đất của các Công ty, hộ dân ở phường Bình Thủy, An Thới quận Bình Thủy năm 2004 | 20/01/2004 | 20/12/2004 | 212 | Vĩnh viễn | 00 VB | 00 File |
|
14
| 01 | 02 | 13 | Tập lưu quyết định từ số 01-122 năm 2004 của UBND Bình Thủy. | 09/01/2004 | 27/02/2004 | 229 | Vĩnh viễn | 13 VB | 00 File |
|
15
| 01 | 03 | 14 | Tập lưu quyết định từ số 120-170 năm 2004 của UBND Bình Thủy | 01/03/2004 | 17/03/2004 | 359 | Vĩnh viễn | 00 VB | 00 File |
|
16
| 01 | 03 | 15 | Tập lưu quyết định từ số 171-217 năm 2004 của UBND Bình Thủy. | 18/03/2004 | 31/03/2004 | 240 | Vĩnh viễn | 00 VB | 00 File |
|
17
| 01 | 03 | 16 | Tập lưu quyết định từ số 218-243 năm 2004 của UBND Bình Thủy. | 01/04/2004 | 24/04/2004 | 193 | Vĩnh viễn | 00 VB | 00 File |
|
18
| 01 | 04 | 17 | Tập lưu quyết định từ số 244-256 năm 2004 của UBND Bình Thủy. | 15/04/2004 | 21/04/2004 | 215 | Vĩnh viễn | 00 VB | 00 File |
|
19
| 01 | 04 | 18 | Tập lưu quyết định từ số 260-326 năm 2004 của UBND Bình Thủy. | 22/04/2004 | 29/04/2004 | 224 | Vĩnh viễn | 00 VB | 00 File |
|
20
| 01 | 04 | 19 | Tập lưu quyết định từ số 327-378 năm 2004 của UBND quận Bình Thủy. | 04/05/2004 | 11/05/2004 | 159 | Vĩnh viễn | 00 VB | 00 File |
|
21
| 01 | 05 | 20 | Tập lưu quyết định từ số 379-443 năm 2004 của UBND quận Bình Thủy. | 12/05/2004 | 14/05/2004 | 292 | Vĩnh viễn | 00 VB | 00 File |
|
22
| 01 | 05 | 21 | Tập lưu quyết định từ số 444-470 năm 2004 của UBND Bình Thủy. | 14/05/2004 | 24/05/2004 | 238 | Vĩnh viễn | 00 VB | 00 File |
|
23
| 01 | 05 | 22 | Tập lưu quyết định từ số 471-497 năm 2004 của UBND Bình Thủy. | 25/05/2004 | 31/05/2004 | 268 | Vĩnh viễn | 00 VB | 00 File |
|
24
| 01 | 06 | 23 | Tập lưu quyết định từ số 498-653 năm 2004 của UBND Bình Thủy. | 01/06/2004 | 03/06/2004 | 219 | Vĩnh viễn | 00 VB | 00 File |
|
25
| 01 | 06 | 24 | Tập lưu quyết định từ số 654-708năm 2004 của UBND Bình Thủy. | 04/06/2004 | 08/06/2004 | 164 | Vĩnh viễn | 00 VB | 00 File |
|
26
| 01 | 06 | 25 | Tập lưu quyết định từ số 709-747năm 2004 của UBND Bình Thủy. | 10/06/2004 | 14/06/2004 | 152 | Vĩnh viễn | 00 VB | 00 File |
|
27
| 01 | 07 | 26 | Tập lưu quyết định từ số 748-749 năm 2004 của UBND Bình Thủy. | 14/06/2004 | 14/06/2004 | 298 | Vĩnh viễn | 00 VB | 00 File |
|
28
| 01 | 07 | 27 | Tập lưu quyết định từ số 750-768 năm 2004 của UBND Bình Thủy. | 14/06/2004 | 16/06/2004 | 327 | Vĩnh viễn | 00 VB | 00 File |
|
29
| 01 | 07 | 28 | Tập lưu quyết định từ số 769-803 năm 2004 của UBND Bình Thủy. | 17/06/2004 | 18/06/2004 | 195 | Vĩnh viễn | 00 VB | 00 File |
|
30
| 01 | 08 | 29 | Tập lưu quyết định từ số 804-829 năm 2004 của UBND Bình Thủy. | 21/06/2004 | 22/06/2004 | 187 | Vĩnh viễn | 00 VB | 00 File |
|
31
| 01 | 08 | 30 | Tập lưu quyết định từ số 830-850 năm 2004 của UBND Bình Thủy. | 23/06/2004 | 28/06/2004 | 124 | Vĩnh viễn | 00 VB | 00 File |
|
32
| 01 | 08 | 31 | Tập lưu quyết định từ số 851-896 năm 2004 của UBND Bình Thủy. | 29/06/2004 | 30/06/2004 | 214 | Vĩnh viễn | 00 VB | 00 File |
|
33
| 01 | 08 | 32 | Tập lưu quyết định từ số 897-916 năm 2004 của UBND Bình Thủy. | 30/06/2004 | 01/07/2004 | 195 | Vĩnh viễn | 00 VB | 00 File |
|
34
| 01 | 09 | 33 | Tập lưu quyết định từ số 917-930 năm 2004 của UBND Bình Thủy. | 02/07/2004 | 06/07/2004 | 241 | Vĩnh viễn | 00 VB | 00 File |
|
35
| 01 | 09 | 34 | Tập lưu quyết định từ số 931-955 năm 2004 của UBND Bình Thủy. | 01/07/2004 | 07/07/2004 | 124 | Vĩnh viễn | 00 VB | 00 File |
|
36
| 01 | 09 | 35 | Tập lưu quyết định từ số 956-1008 năm 2004 của UBND Bình Thủy. | 07/07/2004 | 12/07/2004 | 246 | Vĩnh viễn | 00 VB | 00 File |
|
37
| 01 | 09 | 36 | Tập lưu quyết định từ số 1009-1070 năm 2004 của UBND Bình Thủy. | 13/07/2004 | 14/07/2004 | 228 | Vĩnh viễn | 00 VB | 00 File |
|
38
| 01 | 10 | 37 | Tập lưu quyết định từ số 1071-1080 năm 2004 của UBND Bình Thủy. | 14/07/2004 | 19/07/2004 | 161 | Vĩnh viễn | 00 VB | 00 File |
|
39
| 01 | 10 | 38 | Tập lưu quyết định từ số 1081-1115 năm 2004 của UBND Bình Thủy. | 20/07/2004 | 29/07/2004 | 296 | Vĩnh viễn | 00 VB | 00 File |
|
40
| 01 | 10 | 39 | Tập lưu quyết định từ số 1116-1142 năm 2004 của UBND Bình Thủy. | 30/07/2004 | 30/07/2004 | 242 | Vĩnh viễn | 00 VB | 00 File |
|
41
| 01 | 11 | 40 | Tập lưu quyết định từ số 1143-118 1năm 2004 của UBND Bình Thủy. | 02/08/2004 | 09/08/2004 | 266 | Vĩnh viễn | 00 VB | 00 File |
|
42
| 01 | 11 | 41 | Tập lưu quyết định từ số 1182-1188 năm 2004 của UBND Bình Thủy. | 10/08/2004 | 10/08/2004 | 136 | Vĩnh viễn | 00 VB | 00 File |
|
43
| 01 | 11 | 42 | Tập lưu quyết định từ số 1189-1210 năm 2004 của UBND Bình Thủy. | 10/08/2004 | 16/08/2004 | 231 | Vĩnh viễn | 00 VB | 00 File |
|
44
| 01 | 12 | 43 | Tập lưu quyết định từ số 1211-1230 năm 2004 của UBND Bình Thủy. | 16/08/2004 | 19/08/2004 | 197 | Vĩnh viễn | 00 VB | 00 File |
|
45
| 01 | 12 | 44 | Tập lưu quyết định từ số 1231-1271 năm 2004 của UBND Bình Thủy. | 20/08/2004 | 23/08/2004 | 322 | Vĩnh viễn | 00 VB | 00 File |
|
46
| 01 | 12 | 45 | Tập lưu quyết định từ số 1272-1322 năm 2004 của UBND Bình Thủy. | 24/08/2004 | 31/08/2004 | 219 | Vĩnh viễn | 00 VB | 00 File |
|
47
| 01 | 13 | 46 | Tập lưu quyết định từ số 1323-1347 năm 2004 của UBND Bình Thủy. | 01/09/2004 | 08/09/2004 | 248 | Vĩnh viễn | 00 VB | 00 File |
|
48
| 01 | 13 | 47 | Tập lưu quyết định từ số 1348-1367 năm 2004 của UBND Bình Thủy. | 09/09/2004 | 10/09/2004 | 228 | Vĩnh viễn | 00 VB | 00 File |
|
49
| 01 | 13 | 48 | Tập lưu quyết định từ số 1368-1389 năm 2004 của UBND Bình Thủy. | 13/09/2004 | 14/09/2004 | 401 | Vĩnh viễn | 00 VB | 00 File |
|
50
| 01 | 14 | 49 | Tập lưu quyết định từ số 1390-1446 năm 2004 của UBND Bình Thủy. | 14/09/2004 | 17/09/2004 | 209 | Vĩnh viễn | 03 VB | 00 File |
|
51
| 01 | 14 | 50 | Tập lưu quyết định từ số 1447-1472 năm 2004 của UBND Bình Thủy. | 20/09/2004 | 22/09/2004 | 210 | Vĩnh viễn | 00 VB | 00 File |
|
52
| 01 | 14 | 51 | Tập lưu quyết định từ số 1473-1518 năm 2004 của UBND Bình Thủy. | 23/09/2004 | 29/09/2004 | 132 | Vĩnh viễn | 00 VB | 00 File |
|
53
| 01 | 15 | 52 | Tập lưu quyết định từ số 1519-1532 năm 2004 của UBND Bình Thủy. | 30/09/2004 | 30/09/2004 | 299 | Vĩnh viễn | 00 VB | 00 File |
|
54
| 01 | 15 | 53 | Tập lưu quyết định từ số 1533-1565 năm 2004 của UBND Bình Thủy. | 01/10/2004 | 07/10/2004 | 174 | Vĩnh viễn | 00 VB | 00 File |
|
55
| 01 | 15 | 54 | Tập lưu quyết định từ số 1566-1579 năm 2004 của UBND Bình Thủy. | 08/10/2004 | 13/10/2004 | 98 | Vĩnh viễn | 00 VB | 00 File |
|
56
| 01 | 16 | 55 | Tập lưu quyết định từ số 1580-1591 năm 2004 của UBND Bình Thủy. | 15/10/2004 | 15/10/2004 | 184 | Vĩnh viễn | 00 VB | 00 File |
|
57
| 01 | 16 | 56 | Tập lưu quyết định từ số 1592-1600 năm 2004 của UBND Bình Thủy. | 15/10/2005 | 15/10/2005 | 180 | Vĩnh viễn | 00 VB | 00 File |
|
58
| 01 | 16 | 57 | Tập lưu quyết định từ số 1601-1634 năm 2004 của UBND Bình Thủy. | 15/10/2004 | 20/10/2004 | 194 | Vĩnh viễn | 00 VB | 00 File |
|
59
| 01 | 17 | 58 | Tập lưu quyết định từ số 1635-1662 năm 2004 của UBND Bình Thủy. | 21/10/2004 | 26/10/2004 | 266 | Vĩnh viễn | 00 VB | 00 File |
|
60
| 01 | 17 | 59 | Tập lưu quyết định từ số 1663-1696 năm 2004 của UBND Bình Thủy. | 27/10/2004 | 29/10/2004 | 233 | Vĩnh viễn | 00 VB | 00 File |
|
61
| 01 | 17 | 60 | Tập lưu quyết định từ số 1697-1713 năm 2004 của UBND Bình Thủy. | 01/11/2004 | 04/11/2004 | 162 | Vĩnh viễn | 00 VB | 00 File |
|
62
| 01 | 18 | 61 | Tập lưu quyết định từ số 1714-1732 năm 2004 của UBND Bình Thủy. | 05/11/2004 | 08/11/2004 | 217 | Vĩnh viễn | 00 VB | 00 File |
|
63
| 01 | 18 | 62 | Tập lưu quyết định từ số 1733-1773 năm 2004 của UBND Bình Thủy. | 09/11/2004 | 16/11/2004 | 171 | Vĩnh viễn | 00 VB | 00 File |
|
64
| 01 | 18 | 63 | Tập lưu quyết định từ số 1774-1788 năm 2004 của UBND Bình Thủy. | 16/11/2004 | 17/11/2004 | 211 | Vĩnh viễn | 00 VB | 00 File |
|
65
| 01 | 19 | 64 | Tập lưu quyết định từ số 1791-1810 năm 2004 của UBND Bình Thủy. | 17/11/2004 | 18/11/2004 | 150 | Vĩnh viễn | 00 VB | 00 File |
|
66
| 01 | 19 | 65 | Tập lưu quyết định từ số 1811-2005 năm 2004 của UBND Bình Thủy. | 22/11/2004 | 22/11/2004 | 213 | Vĩnh viễn | 00 VB | 00 File |
|
67
| 01 | 19 | 66 | Tập lưu quyết định từ số 2006-2034 năm 2004 của UBND Bình Thủy. | 23/11/2004 | 26/11/2004 | 276 | Vĩnh viễn | 00 VB | 00 File |
|
68
| 01 | 20 | 67 | Tập lưu quyết định từ số 2035-2044 của UBND quận Bình Thủy. | 26/11/2004 | 26/11/2004 | 278 | Vĩnh viễn | 00 VB | 00 File |
|
69
| 01 | 20 | 68 | Tập lưu quyết định từ số 2045-2064 năm 2004 của UBND Bình Thủy. | 29/11/2004 | 30/11/2004 | 56 | Vĩnh viễn | 00 VB | 00 File |
|
70
| 01 | 20 | 69 | Tập lưu quyết định từ số 2065-2100 của UBND quận Bình Thủy. | 01/12/2004 | 06/12/2004 | 201 | Vĩnh viễn | 00 VB | 00 File |
|
71
| 01 | 20 | 70 | Tập lưu quyết định từ số 2101-2121 năm 2004 của UBND Bình Thủy. | 08/12/2004 | 13/12/2004 | 159 | Vĩnh viễn | 03 VB | 00 File |
|
72
| 01 | 21 | 71 | Tập lưu quyết định số 2122 năm 2004 của UBND Bình Thủy. | 13/12/2004 | 13/12/2004 | 321 | Vĩnh viễn | 00 VB | 00 File |
|
73
| 01 | 21 | 72 | Tập lưu quyết định từ số 2123-2135 năm 2004 của UBND Bình Thủy. | 13/12/2004 | 14/12/2004 | 197 | Vĩnh viễn | 00 VB | 00 File |
|
74
| 01 | 21 | 73 | Tập lưu quyết định từ số2136-2154 năm 2004 của UBND Bình Thủy. | 15/12/2004 | 20/12/2004 | 182 | Vĩnh viễn | 00 VB | 00 File |
|
75
| 01 | 22 | 74 | Tập lưu quyết định số 2155 năm 2004 của UBND Bình Thủy. | 20/12/2004 | 20/12/2004 | 272 | Vĩnh viễn | 00 VB | 00 File |
|
76
| 01 | 22 | 75 | Tập lưu quyết định từ số 2157 năm 2004 của UBND Bình Thủy. | 20/12/2004 | 20/12/2004 | 163 | Vĩnh viễn | 00 VB | 00 File |
|
77
| 01 | 22 | 76 | Tập lưu quyết định từ số 2158-2178 năm 2004 của UBND Bình Thủy. | 20/12/2004 | 20/12/2004 | 83 | Vĩnh viễn | 00 VB | 00 File |
|
78
| 01 | 22 | 77 | Tập lưu quyết định từ số 2179-2235 năm 2004 của UBND Bình Thủy. | 20/12/2004 | 20/12/2004 | 140 | Vĩnh viễn | 00 VB | 00 File |
|
79
| 01 | 23 | 78 | Tập lưu quyết định từ số 2236-2270 năm 2004 của UBND Bình Thủy. | 20/12/2004 | 23/12/2004 | 147 | Vĩnh viễn | 00 VB | 00 File |
|
80
| 01 | 23 | 79 | Tập lưu quyết định từ số 2271-2275 năm 2004 của UBND Bình Thủy. | 23/12/2004 | 23/12/2004 | 437 | Vĩnh viễn | 00 VB | 00 File |
|
81
| 01 | 24 | 80 | Tập lưu quyết định từ số 2276-2288 năm 2004 của UBND Bình Thủy. | 24/12/2004 | 28/12/2004 | 190 | Vĩnh viễn | 00 VB | 00 File |
|
82
| 01 | 24 | 81 | Tập lưu quyết định từ số 2289-2306 năm 2004 của UBND Bình Thủy. | 29/12/2004 | 31/12/2004 | 232 | Vĩnh viễn | 00 VB | 00 File |
|
83
| 01 | 24 | 82 | Tập lưu quyết định khen thưởng từ số 01-38 năm 2004 của UBND Bình Thủy. | 05/03/2004 | 31/12/2004 | 152 | Vĩnh viễn | 00 VB | 00 File |
|
84
| 01 | 24 | 83 | Tập lưu công văn từ số 01-47 năm 2004 của UBND Bình Thủy. | 12/01/2004 | 09/12/2004 | 131 | Vĩnh viễn | 00 VB | 00 File |
|
85
| 01 | 25 | 84 | Tập lưu công văn từ số 48-73 năm 2004 của UBND Bình Thủy. | 10/02/2004 | 19/02/2004 | 77 | Vĩnh viễn | 00 VB | 00 File |
|
86
| 01 | 25 | 85 | Tập lưu công văn từ số 74-93 năm 2004 của UBND Bình Thủy. | 20/02/2004 | 27/02/2004 | 111 | Vĩnh viễn | 00 VB | 00 File |
|
87
| 01 | 25 | 86 | Tập lưu công văn từ số 94-137 năm 2004 của UBND Bình Thủy. | 01/03/2004 | 09/03/2004 | 141 | Vĩnh viễn | 00 VB | 00 File |
|
88
| 01 | 25 | 87 | Tập lưu công văn từ số 138-166 năm 2004 của UBND Bình Thủy. | 10/03/2004 | 19/03/2004 | 126 | Vĩnh viễn | 00 VB | 00 File |
|
89
| 01 | 26 | 88 | Tập lưu công văn từ số 167-190 năm 2004 của UBND Bình Thủy. | 22/03/2004 | 31/03/2004 | 133 | Vĩnh viễn | 00 VB | 00 File |
|
90
| 01 | 26 | 89 | Tập lưu công văn từ số 191-227 năm 2004 của UBND Bình Thủy. | 01/04/2004 | 09/04/2004 | 203 | Vĩnh viễn | 00 VB | 00 File |
|
91
| 01 | 26 | 90 | Tập lưu công văn từ số 228-257 năm 2004 của UBND Bình Thủy. | 12/04/2004 | 19/04/2004 | 121 | Vĩnh viễn | 00 VB | 00 File |
|
92
| 01 | 26 | 91 | Tập lưu công văn từ số 258-290 năm 2004 của UBND Bình Thủy. | 20/04/2004 | 29/04/2004 | 114 | Vĩnh viễn | 00 VB | 00 File |
|
93
| 01 | 27 | 92 | Tập lưu công văn từ số 291-326 năm 2004 của UBND Bình Thủy. | 04/05/2004 | 14/05/2004 | 153 | Vĩnh viễn | 00 VB | 00 File |
|
94
| 01 | 27 | 93 | Tập lưu công văn từ số 327-359 năm 2004 của UBND Bình Thủy. | 17/05/2004 | 24/05/2004 | 153 | Vĩnh viễn | 00 VB | 00 File |
|
95
| 01 | 27 | 94 | Tập lưu công văn từ số 360-384 năm 2004 của UBND Bình Thủy. | 25/05/2004 | 31/05/2004 | 91 | Vĩnh viễn | 00 VB | 00 File |
|
96
| 01 | 27 | 95 | Tập lưu công văn từ số 385-418 năm 2004 của UBND Bình Thủy. | 01/06/2004 | 08/06/2004 | 159 | Vĩnh viễn | 00 VB | 00 File |
|
97
| 01 | 28 | 96 | Tập lưu công văn từ số 419-474 năm 2004 của UBND Bình Thủy. | 10/06/2004 | 14/06/2004 | 144 | Vĩnh viễn | 00 VB | 00 File |
|
98
| 01 | 28 | 97 | Tập lưu công văn từ số 475-515 năm 2004 của UBND Bình Thủy. | 16/06/2004 | 17/06/2004 | 150 | Vĩnh viễn | 00 VB | 00 File |
|
99
| 01 | 28 | 98 | Tập lưu công văn từ số 516-543 năm 2004 của UBND Bình Thủy. | 17/06/2004 | 18/06/2004 | 182 | Vĩnh viễn | 00 VB | 00 File |
|
100
| 01 | 29 | 99 | Tập lưu công văn từ số 544-576 năm 2004 của UBND Bình Thủy. | 22/06/2004 | 30/06/2004 | 186 | Vĩnh viễn | 00 VB | 00 File |
| Tổng số bản ghi: 100/1,000 bản ghi! |
|